Lý Bạch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Một nhà thơ nổi tiếng của Trung Quốc, sống vào thời nhà Đường: "Lý Bạch" là tên của một thi nhân lỗi lạc, được tôn vinh là "Tiên thơ" trong lịch sử văn học Trung Hoa.
- Một biểu tượng của thơ ca lãng mạn và phóng khoáng: Tên ông thường gắn liền với phong cách thơ hào sảng, bay bổng, giàu trí tưởng tượng và yêu thiên nhiên, rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Thơ của Lý Bạch thường thể hiện tình yêu thiên nhiên và sự phóng khoáng. (Thơ của Lý Bạch thường thể hiện tình yêu thiên nhiên và sự phóng khoáng.)
- "Tĩnh dạ tứ" là một bài thơ nổi tiếng của Lý Bạch. ("Tĩnh dạ tứ" là một bài thơ nổi tiếng của Lý Bạch.)
- Lý Bạch và Đỗ Phủ được coi là hai đỉnh cao của thơ Đường. (Lý Bạch và Đỗ Phủ được coi là hai đỉnh cao của thơ Đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thơ Lý Bạch": chỉ toàn bộ hoặc phong cách tác phẩm thơ ca do Lý Bạch sáng tác.
- Thơ Lý Bạch mang đậm chất lãng mạn và siêu thoát. (Thơ Lý Bạch mang đậm chất lãng mạn và siêu thoát.)
"Theo kiểu Lý Bạch": cách nói ví von chỉ lối sống hoặc sáng tác phóng khoáng, tự do, không bị ràng buộc.
- Anh ấy uống rượu làm thơ theo kiểu Lý Bạch. (Anh ấy uống rượu làm thơ theo kiểu Lý Bạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Lý Bạch (701 - 762): Cách viết đầy đủ thường đi kèm năm sinh và năm mất để xác định rõ nhân vật lịch sử.
- Lý Thái Bạch: Một tên hiệu khác của Lý Bạch.
- Thanh Liên cư sĩ: Một tên hiệu khác của Lý Bạch.
Từ đồng nghĩa
- Thi tiên: Danh hiệu thường dùng để chỉ Lý Bạch, nhấn mạnh phong thái tiên phong đạo cốt trong thơ của ông.
- Nhà thơ lãng mạn đời Đường: Cụm từ miêu tả khái quát về vị trí và phong cách của ông.
Thành ngữ liên quan
- "Rượu vào, thơ Lý Bạch ra": Thành ngữ ví von diễn tả việc uống rượu vào thì văn chương trở nên phóng khoáng, bay bổng, lấy cảm hứng từ hình ảnh Lý Bạch hay uống rượu làm thơ.
- Đừng ép nó viết văn, phải có chút rượu, kiểu "rượu vào, thơ Lý Bạch ra" ấy. (Đừng ép nó viết văn, phải có chút rượu, kiểu "rượu vào, thơ Lý Bạch ra" ấy.)
- Nhà thơ lớn đời Đường